hoa ngôn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói hoa mỹ, phô trương, khoa trương nhưng thường rỗng tuếch, thiếu thực tế: "hoa ngôn" chỉ những lời nói được trau chuốt, tô vẽ đẹp đẽ, bóng bẩy nhằm gây ấn tượng hoặc che giấu sự thật, thường mang hàm ý tiêu cực về sự không chân thật, khoác lác.
- Lời nói ngon ngọt, dễ nghe nhưng có thể không đáng tin cậy: "hoa ngôn" còn ám chỉ những lời đường mật, ngọt ngào bề ngoài nhưng ẩn chứa sự dối trá hoặc ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đừng tin vào những lời hoa ngôn của hắn, toàn là hứa hẹn suông.
- Bài diễn văn đầy hoa ngôn nhưng thiếu hẳn những giải pháp cụ thể.
- Con người ấy chẳng có thực tài, chỉ giỏi phô trương bằng hoa ngôn.
Các cách sử dụng nâng cao
"hoa ngôn xảo ngữ": cụm từ thường đi kèm, nhấn mạnh những lời lẽ khéo léo, tinh xảo trong việc dùng ngôn từ để đánh lừa hoặc thuyết phục người khác một cách không chân thật.
- Kẻ bán hàng đa cấp dùng đủ loại hoa ngôn xảo ngữ để dụ dỗ người mua.
"hoa ngôn mỹ từ": nhấn mạnh khía cạnh từ ngữ đẹp đẽ, hào nhoáng nhưng sáo rỗng.
- Bản báo cáo chỉ là một mớ hoa ngôn mỹ từ, không có số liệu thuyết phục.
Biến thể và từ gần giống
- Khoa trương (động từ/tính từ): phóng đại, làm cho to hơn, đẹp hơn so với thực tế.
- Phô trương (động từ): khoe khoang, phô bày ra bên ngoài để người khác thấy.
- Sáo ngữ (danh từ): những lời nói khuôn sáo, rập khuôn, nghe hay nhưng trống rỗng và thiếu chân thành.
- Lời đường mật (danh từ): lời nói ngọt ngào, tán tỉnh nhưng thường có ý đồ.
Từ đồng nghĩa
- Lời nói ngon ngọt
- Lời có cánh
- Lời phỉnh nịnh
- Lời hoa mỹ
Từ trái nghĩa
- Lời nói thật thà
- Lời nói chân thành
- Lời nói mộc mạc
- Lời nói thẳng thắn
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Hoa ngôn xảo ngữ, lòng dạ hiểm sâu": Thành ngữ cảnh báo về những người ăn nói khéo léo, ngọt ngào bên ngoài nhưng bên trong lại có ý đồ xấu, lòng dạ nham hiểm.
- "Mật ngọt chết ruồi": Tục ngữ có ý nghĩa tương tự, chỉ những thứ ngọt ngào, quyến rũ bề ngoài (như lời nói) lại có thể mang đến tai họa.